Kết quả HOTU vs Rune Eaters (HOTU-RE): FRAGgg Season 17 2026, ngày 31/05/2026

75.5%Xác suất thắng trước trận24.5%
Xem lại
FRAGgg Season 17 2026 · Chung kết nhánh trênHOTUHOTUHOTUHOTUHOTURune EatersRune EatersRune EatersRune EatersRune EatersVS
XEM LẠIYouTube · FRAG - стримы · UZ

HOTU vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: HOTU 1700, Rune Eaters 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Rune Eaters thắng 0. HOTU thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FRAGgg Season 17 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Rune Eaters

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng38%
49Trận 12 tháng73
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiRune Eaters
59% (143-100)Tỉ lệ thắng map48% (66-72)
27-15Map quyết định thắng–thua8-18
55%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
50%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Rune Eaters trước trận

HOTU · thắng 7/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
154216061670173517081572154216061670173517081572
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDEPO2–1
TRune Eaters2–1
TPCIFIC2–0
BTricked0–2
Tex-RUBY2–1
TSashi Esport2–0
BWalczaki1–2
TINOX Division2–1
BNatus Vincere0–2
TLegacy2–0
TOmega2–1
TPCIFIC2–1
BHOTU1–2
TDNK2–0
BLavked0–2
Bfnatic0–2
BBebop0–2
Bex-RUBY1–2
THEROIC Academy2–0
TBebop2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Rune Eaters
53%15 mapLWLWL
Dust II
88%8 mapWWWWW
36%11 mapLWLWL
Ancient
10%10 mapLLLLW
63%8 mapLWWWL
Mirage
50%8 mapLLLLW
67%6 mapWLWLW
Nuke
25%4 mapLLLW
50%6 mapLWWWL
Overpass
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Anubis
50%2 mapLW
–
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA