Kết quả fnatic vs Alliance (FNC-ALL): ROG Journey Summer 2026, ngày 14/06/2026

fnaticfnatic#28 · Elo 17341AllianceAlliance#55 · Elo 17992
ROG Journey Summer 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
36.2%Xác suất thắng trước trận63.8%
Map 1AlliancethắngMap 2fnaticthắngMap 3Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: fnatic 1734, Alliance 1799.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: fnatic thắng 0, Alliance thắng 2. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, Alliance thắng 7/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Alliance

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
Dự bị
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng70%
65Trận 12 tháng77
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi24
03/2025Ở đội từ12/2024
800eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiAlliance
56% (161-126)Tỉ lệ thắng map64% (229-130)
22-26Map quyết định thắng–thua31-23
65%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
46%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Alliance: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng2thắngAllianceAlliance

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của fnatic và Alliance trước trận

fnatic · thắng 6/10Alliance · thắng 7/10ThắngThua
170617441782182017381803170617441782182017381803
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMetizport0–2
TBASEMENT BOYS2–0
Taimclub2–0
TMinkens finest2–0
BFOKUS1–2
Tillwill2–1
BEternal Fire1–2
TRune Eaters2–0
BLavked1–2
TALGO Esports2–0
TNexus2–1
TBASEMENT BOYS2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
T66662–0
BNexus1–2
TSaab2–0
BSharks0–2
T3DMAX2–1
BFaZe0–2
TEYEBALLERS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Alliance
45%11 mapLLWWL
Anubis
57%14 mapLWLWW
67%6 mapLLWWW
Inferno
45%11 mapWLLWW
43%7 mapWLWWL
Overpass
67%9 mapLWWLL
67%6 mapLWLWW
Dust II
75%8 mapLWWWL
75%8 mapLWWLW
Mirage
–
43%7 mapLLWWW
Ancient
100%1 mapW
–
Nuke
38%8 mapLLLWL

Liquipedia CC BY-SA