Kết quả Betera Esports vs ARCRED (BET-ARC): NODWIN Clutch Series Season 1 2025, ngày 10/10/2025

65%Xác suất thắng trước trận35%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Betera Esports vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: Betera Esports 1636, ARCRED 1565.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Betera Esports thắng 2, ARCRED thắng 0. Betera Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 8 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Betera Esports thắng 6/10 trận, ARCRED thắng 5/10. Betera Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Betera Esports vs ARCRED

H1teAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
02/2025Ở đội từ05/2025
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Betera EsportsĐộiARCRED
58% (179-130)Tỉ lệ thắng map46% (111-131)
22-27Map quyết định thắng–thua16-23
69%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
47%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Betera Esports vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Betera EsportsBetera Esports2thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betera Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Betera Esports và ARCRED trước trận

Betera Esports · thắng 6/10ARCRED · thắng 5/10
TMonte2–1
BTeam Novaq0–2
TRUBY2–0
BDynamo Eclot1–2
Bm1x1–2
TCopenhagen Wolves2–0
TARCRED2–0
TNexus2–0
BSPARTA1–2
TSPARTA2–1
TRUBY2–1
TNexus2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
THubaBuba2–0
BBetera Esports0–2
BJohnny Speeds1–2
BEYEBALLERS1–2
TGUN5 Esports2–1
BJohnny Speeds0–2
THubaBuba2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Betera EsportsThắng %ARCRED
60%5 mapLWWWL
Ancient
38%8 mapLWLLW
25%4 mapLWLL
Mirage
56%9 mapLLWWW
0%3 mapLLL
Train
50%10 mapLWLWL
80%5 mapLWWWW
Dust II
43%7 mapLLWLW
–
Inferno
44%9 mapWWWLL
20%5 mapLLLWL
Nuke
67%3 mapLWW
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA