Kết quả ARCRED vs Nexus (ARC-NXS): NODWIN Clutch Series Season 1 2025, ngày 08/10/2025

54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: ARCRED 1544, Nexus 1525.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, Nexus thắng 0. ARCRED thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 49 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 3/10 trận, Nexus thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Nexus

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng29%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 5
24Tuổi25
05/2025Ở đội từ09/2024
–eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiNexus
45% (107-130)Tỉ lệ thắng map46% (181-209)
15-23Map quyết định thắng–thua25-40
63%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
45%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Nexus: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngNexusNexus

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Nexus trước trận

ARCRED · thắng 3/10Nexus · thắng 3/10
BBetclic Apogee Esports0–2
THubaBuba2–0
BBetera Esports0–2
BJohnny Speeds1–2
BEYEBALLERS1–2
TGUN5 Esports2–1
BJohnny Speeds0–2
THubaBuba2–0
BESC Gaming1–2
BFavbet1–2
BBC.Game Esports0–2
BNuclear TigeRES1–2
BBetera Esports0–2
BESC Gaming0–2
BEternal Fire1–2
TSPARTA2–0
BEternal Fire0–2
TVP.Prodigy2–0
BZero Tenacity0–2
TAM Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Nexus
56%9 mapWWWLL
Mirage
44%9 mapWLWLL
38%8 mapWLLWL
Ancient
50%10 mapLLLWW
43%7 mapWLWLL
Dust II
45%11 mapLWLLW
50%10 mapLWLWL
Train
50%4 mapLLWW
44%9 mapLLWWW
Inferno
0%3 mapLLL
67%3 mapWWL
Nuke
71%7 mapLWLWW
–
Anubis
33%6 mapLLLLW
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA