Kết quả Johnny Speeds vs ARCRED (JS-ARC): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 03/10/2025

46.2%Xác suất thắng trước trận53.8%
Map 1Johnny SpeedsthắngMap 2Johnny Speedsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Johnny Speeds 1563, ARCRED 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 3, ARCRED thắng 2. ARCRED thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 6/10 trận, ARCRED thắng 3/10. Johnny Speeds đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs ARCRED

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng–
15Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
29Tuổi24
07/2024Ở đội từ05/2025
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiARCRED
56% (169-131)Tỉ lệ thắng map46% (102-121)
35-25Map quyết định thắng–thua14-22
48%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
33%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds3thắng2thắngARCREDARCREDARCRED

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ARCRED ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và ARCRED trước trận

Johnny Speeds · thắng 6/10ARCRED · thắng 3/10
BGUN5 Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BTricked0–2
T1WIN2–1
B9INE0–2
TESC Gaming1–0
TENCE1–0
TPartizan Esport1–0
TkONO.ECF1–0
BKHAN0–2
THubaBuba2–0
BESC Gaming1–2
BFavbet1–2
BMousquetaires1–2
BTHE0–2
B1WIN0–2
B5000–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BSPARTA1–2
TEternal Fire2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %ARCRED
14%7 mapLLLLL
Mirage
56%9 mapLLWWW
50%4 mapLWLW
Train
50%10 mapLWLWL
67%6 mapWWWLW
Dust II
43%7 mapLLWLW
25%4 mapWLLL
Ancient
38%8 mapLWLLW
100%2 mapWW
Inferno
44%9 mapWWWLL
0%3 mapLLL
Nuke
67%3 mapLWW
67%3 mapLWW
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA