Kết quả MINLATE vs FORZE Reload (MINLATE-FORZE.R): ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026, ngày 15/02/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Map 1MINLATEthắngMap 2FORZE ReloadthắngMap 3FORZE Reloadthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MINLATE vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: MINLATE 1522, FORZE Reload 1515.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MINLATE thắng 2, FORZE Reload thắng 2. FORZE Reload thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #14 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MINLATE thắng 4/10 trận, FORZE Reload thắng 3/10. MINLATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); FORZE Reload giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MINLATE vs FORZE Reload

AmaNEkAWP
Ex1st
AWP
AmaNEk
AmaNEkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng52%
44Trận 12 tháng69
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 3
32Tuổi21
04/2025Ở đội từ02/2025
1304eDPI1600
FORZE ReloadElo: #64VRS: #84

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MINLATEĐộiFORZE Reload
53% (101-89)Tỉ lệ thắng map53% (273-245)
14-13Map quyết định thắng–thua47-43
48%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
40%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MINLATE vs FORZE Reload: các lần gặp trước trận này

MINLATEMINLATE2thắng2thắngFORZE ReloadFORZE Reload

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FORZE Reload ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MINLATE và FORZE Reload trước trận

MINLATE · thắng 4/10FORZE Reload · thắng 3/10ThắngThua
151215331554157515221520151215331554157515221520
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BeLITenergy0–2
TSUNFALL1–0
BWashington0–1
TFC Famalicão Esports1–0
BFORZE Reload0–2
TCYBERSHOKE Prospects1–0
Bmagic0–2
BKOLESIE1–2
TAM Gaming2–0
BDRGN TEAM0–1
BOmega0–2
BHAVU0–2
BDRGN TEAM0–2
BBetBoom Team1–2
TMINLATE2–0
Bex-RUBY0–2
BWHITEBIRD1–2
TWATERMELON2–0
BWHITEBIRD0–2
TMetizport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MINLATEThắng %FORZE Reload
100%3 mapWWW
Ancient
47%15 mapLLLWL
0%2 mapLL
Mirage
25%8 mapLWLLL
50%2 mapWL
Nuke
25%8 mapWLLLL
0%1 mapL
Overpass
33%6 mapLWLLW
–
Dust II
29%7 mapWLWLL
33%3 mapWLL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA