Kết quả ex-RUBY vs FORZE Reload (ex-RUBY-FORZE.R): CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 01/02/2026

71.4%Xác suất thắng trước trận28.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs FORZE Reload: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II52 phút
ex-RUBY
13
CT8:4T5:5
FORZE Reload
9
MAP 2Ancient59 phút
ex-RUBY
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
FORZE Reload
12

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: ex-RUBY 1669, FORZE Reload 1563.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, FORZE Reload thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs FORZE Reload

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng44%
18Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
32Tuổi22
–Ở đội từ12/2025
dementeHồ sơ
FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiFORZE Reload
61% (27-17)Tỉ lệ thắng map53% (273-240)
5-3Map quyết định thắng–thua48-42
58%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
59%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và FORZE Reload trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10FORZE Reload · thắng 5/10
TMASONIC2–0
TKOLESIE2–1
TOxuji Esports2–1
TLeo Team2–0
BFingers Crossed0–2
Billwill1–2
BENCE1–2
BKOLESIE1–2
TAM Gaming2–1
TJohnny Speeds2–1
BWHITEBIRD1–2
TWATERMELON2–0
BWHITEBIRD0–2
TMetizport2–1
TFavbet2–1
BOramond1–2
Trottweilers2–1
TEternal Fire2–1
BPhantom0–2
BAcend0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %FORZE Reload
75%4 mapWWWL
Ancient
58%12 mapWLWLL
80%5 mapWWWLW
Mirage
17%6 mapLLLWL
67%3 mapWLW
Nuke
25%8 mapWLLLL
25%4 mapWLLL
Dust II
20%5 mapWLLLL
100%1 mapW
Overpass
25%4 mapLLWL
33%3 mapLLW
Anubis
100%1 mapW
–
Train
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA