Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero (TdU-GZ): ESL Challenger League Oceania Cup #1 season 52 2026, ngày 30/08/2026

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Map 1THUNDER dOWNUNDERthắngMap 2Ground ZerothắngMap 3THUNDER dOWNUNDERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1646, Ground Zero 1655.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 10, Ground Zero thắng 2. Ground Zero thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại HyperX & Intel Nationals 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 5/10 trận, Ground Zero thắng 8/10. Ground Zero đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); THUNDER dOWNUNDER giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero

AWP
asap
dexterIGL
GratisfactionAWP
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng57%
58Trận 12 tháng87
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 5
28Tuổi27
11/2025Ở đội từ08/2025
760eDPI800
apocdudHồ sơ
Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
HaZR

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiGround Zero
71% (95-39)Tỉ lệ thắng map54% (126-108)
13-4Map quyết định thắng–thua23-11
70%Thắng loạt không mất map nào59%
42 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: các lần gặp trước trận này

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ground Zero ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Ground Zero trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 5/10Ground Zero · thắng 8/10ThắngThua
158916281666170516461648158916281666170516461648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMindfreak2–0
BGround Zero1–2
BFlyQuest0–2
TGround Zero2–0
TRooster2–0
TMindfreak1–0
BFlyQuest0–2
BBIG0–1
BB80–1
TMIBR1–0
TRooster2–0
TOrgless2–0
TAbyssal2–0
TMindfreak2–0
BAbyssal1–2
TMindfreak2–0
TAbyssal2–0
TTime Waves2–0
BFlyQuest0–2
TTHUNDER dOWNUNDER2–1

Đường đi tiếp