Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak (TdU-MF): ESL Challenger League Oceania Cup #1 season 52 2026, ngày 28/08/2026

80.3%Xác suất thắng trước trận19.7%
Xem lại
ESL Challenger League Oceania Cup #1 season 52 2026 · Bán kết nhánh trên 1THUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDERMindfreakMindfreakMindfreakMindfreakMindfreakVS
XEM LẠITwitch · flamboyantttt · EN

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 160 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1637, Mindfreak 1477.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 9, Mindfreak thắng 1. THUNDER dOWNUNDER thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại HyperX & Intel Nationals 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 4/10 trận, Mindfreak thắng 5/10. Mindfreak đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak

AWP
asap
dexterIGL
GratisfactionAWP
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng52%
59Trận 12 tháng86
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
11/2025Ở đội từ07/2025
760eDPI–
MindfreakElo: #319VRS: #258
IGL
void
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiMindfreak
70% (93-39)Tỉ lệ thắng map54% (105-90)
13-4Map quyết định thắng–thua13-17
69%Thắng loạt không mất map nào67%
42 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: các lần gặp trước trận này

10 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Mindfreak trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 4/10Mindfreak · thắng 5/10ThắngThua
144215291617170516661466144215291617170516661466
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGround Zero1–2
BFlyQuest0–2
TGround Zero2–0
TRooster2–0
TMindfreak1–0
BFlyQuest0–2
BBIG0–1
BB80–1
TMIBR1–0
BSemperFi Esports0–2
TArcade Esports2–1
BGround Zero0–2
TRooster2–1
BGround Zero0–2
TFURY2–0
TFinishers2–1
BFURY1–2
BGround Zero1–2
BFlyQuest0–2
TRooster2–0

Đường đi tiếp