Kết quả GUN5 Esports vs RUSH B (GUN5-RUSHB): Conquest of Prague Online Stage 2025, ngày 22/04/2025

55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Map 1RUSH Bthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs RUSH B: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: GUN5 Esports 1629, RUSH B 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 2, RUSH B thắng 2. RUSH B thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 4/10 trận, RUSH B thắng 5/10. RUSH B đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs RUSH B

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng–
26Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ04/2025
–eDPI1000
executorHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiRUSH B
56% (215-166)Tỉ lệ thắng map52% (121-110)
32-29Map quyết định thắng–thua15-20
62%Thắng loạt không mất map nào69%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs RUSH B: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports2thắng2thắngRUSH BRUSH B

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUSH B ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và RUSH B trước trận

GUN5 Esports · thắng 4/10RUSH B · thắng 5/10
BDynamo Eclot0–1
B9 Pandas0–1
BPartizan Esport0–1
BNAVI Junior0–1
TNemiga1–0
BB80–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
BMetizport1–2
TPARIVISION2–1
TECSTATIC2–1
BInsilio0–2
TBetera Esports2–0
TESC Gaming2–1
TVP.Prodigy2–0
TSpirit Academy2–1
TIlluminar2–0
BLEON0–2
BARCRED0–2
BTeam Novaq1–2
BECSTATIC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %RUSH B
40%10 mapLLLWL
Nuke
80%5 mapWWWLW
55%11 mapLWWLL
Ancient
100%1 mapW
45%11 mapWLWWL
Mirage
–
50%6 mapLLWWL
Anubis
0%1 mapL
25%4 mapLLLW
Inferno
0%1 mapL
75%4 mapWWLW
Dust II
–
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA