Kết quả HOTU vs Nemiga (HOTU-NEMI): 1win Private Club Closed Qualifier season 1 2026, ngày 09/09/2026

56%Xác suất thắng trước trận44%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2NemigathắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: HOTU 1835, Nemiga 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Nemiga thắng 0. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Beijing: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, Nemiga thắng 8/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Nemiga

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng68%
89Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 7
24Tuổi22
07/2025Ở đội từ11/2024
800eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiNemiga
63% (181-107)Tỉ lệ thắng map58% (207-150)
31-17Map quyết định thắng–thua37-26
60%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT60%
57%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngNemigaNemiga

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Nemiga trước trận

HOTU · thắng 7/10Nemiga · thắng 8/10ThắngThua
173517721808184518351802173517721808184518351802
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWildcard2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BFOKUS1–2
TEternal Fire2–0
B3DMAX1–2
BB80–2
TTeam Nemesis2–0
TNemiga2–0
TpaiN2–0
TColor2–1
TColor2–0
TFOKUS2–0
TTeam Nemesis2–0
TBrute2–1
TASTRAL2–1
TBetclic Apogee Esports1–0
BK270–2
TIberian Soul2–1
BHOTU0–2
TBIG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Nemiga
50%16 mapLWWWL
Dust II
50%6 mapLWLLW
43%14 mapLWLWW
Ancient
60%5 mapLLWWW
83%6 mapWWLWW
Mirage
25%4 mapLLWL
71%7 mapWWWWL
Nuke
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
100%5 mapWWWWW
50%4 mapLWLW
Cache
100%1 mapW
0%2 mapLL
Overpass
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round 2 match 3HOTUHOTUHOTU1NemigaNemiga2Trận này