Kết quả BIG vs Nemiga (BIG-NEMI): IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 02/09/2026

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Map 1BIGBIGthắngMap 2NemigathắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: BIG 1861, Nemiga 1757.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: BIG thắng 0, Nemiga thắng 3. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 7/10 trận, Nemiga thắng 4/10. BIG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs Nemiga

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng66%
92Trận 12 tháng64
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi22
10/2025Ở đội từ11/2024
920eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiNemiga
64% (150-84)Tỉ lệ thắng map57% (192-142)
23-14Map quyết định thắng–thua33-26
61%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT60%
58%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng3thắngNemigaNemiga

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của BIG và Nemiga trước trận

BIG · thắng 7/10Nemiga · thắng 4/10ThắngThua
174517871828186918611753174517871828186918611753
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit1–2
BG21–2
TAurora Gaming1–0
TSashi Esport2–1
TGenOne2–0
TEternal Fire2–0
TFluxo W7M2–0
Tz to forward2–0
BPARIVISION1–2
TB82–0
BPhantom1–2
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY1–2
TBlack Phoenix2–0
B1WIN0–2
TAcend2–0
TQUAZAR1–0
TFORZE Reload2–0
BGenOne0–2
BTDK0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %Nemiga
63%19 mapWLWWW
Ancient
60%5 mapLLWWW
57%14 mapLLLWL
Overpass
67%3 mapLWW
45%11 mapLLWWL
Mirage
25%4 mapLLWL
64%14 mapWWWLL
Inferno
–
50%8 mapLWLWL
Dust II
50%6 mapLWLLW
64%11 mapWLWLW
Nuke
0%1 mapL
60%5 mapWLWLW
Anubis
100%5 mapWWWWW
80%5 mapWWWLW
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA