Kết quả HOTU vs Eternal Fire (HOTU-EF): Stake Ranked Episode 4: Closed Qualifier 2026, ngày 04/09/2026

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: HOTU 1814, Eternal Fire 1757.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Eternal Fire thắng 0. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Eternal Fire

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng56%
85Trận 12 tháng50
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi24
07/2025Ở đội từ04/2026
800eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiEternal Fire
62% (175-107)Tỉ lệ thắng map51% (187-179)
31-17Map quyết định thắng–thua33-28
58%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Eternal Fire trước trận

HOTU · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
169217431794184518141757169217431794184518141757
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX1–2
BB80–2
TTeam Nemesis2–0
TNemiga2–0
TpaiN2–0
TColor2–1
TUPGRADE2–1
TSPARTA2–0
TK272–0
TBlack Phoenix2–0
TK272–0
BNuclear TigeRES0–2
THeroic2–1
TMIBR2–1
Tlargadosypelados2–1
TENCE2–0
BOG1–2
T66661–0
T100 Thieves2–1
Tex-RUBY1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Eternal Fire
50%18 mapLWWWL
Dust II
78%9 mapWWLWL
47%15 mapLWLWW
Ancient
50%6 mapWLLWW
67%6 mapWWWLW
Mirage
43%7 mapLLLWW
71%7 mapWWWWL
Nuke
100%1 mapW
33%3 mapWLL
Overpass
40%5 mapLWLLW
100%2 mapWW
Anubis
40%5 mapLWWLL
–
Inferno
43%7 mapLWLWW
33%3 mapLWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA