Kết quả Alliance vs SPARTA (ALL-SPARTA): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 07/12/2025

75.8%Xác suất thắng trước trận24.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút
Alliance
10
CT6:6T4:7
SPARTA
13
MAP 2Ancient46 phút
Alliance
13
T8:4CT5:5
SPARTA
9
MAP 3Train49 phút
Alliance
13
CT8:4T5:3
SPARTA
7

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: Alliance 1753, SPARTA 1622.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Alliance thắng 3, SPARTA thắng 0. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, SPARTA thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs SPARTA

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng–
8Trận 12 tháng–
6/810 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
24Tuổi22
12/2024Ở đội từ07/2025
600eDPI–
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiSPARTA
58% (195-141)Tỉ lệ thắng map49% (158-167)
28-30Map quyết định thắng–thua28-18
63%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
45%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance3thắng0thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Alliance và SPARTA trước trận

Alliance · thắng 7/10SPARTA · thắng 7/10
TSangal2–0
TRUBY2–1
BVenom1–2
B1WIN1–2
TARCRED2–0
TMetizport3–0
TEYEBALLERS2–0
TMetizport2–0
TLilmix1–0
BSashi Esport0–2
BNemiga0–2
TSashi Esport2–0
B5001–2
BARCRED1–2
TJohnny Speeds2–1
TBetera Esports2–1
THyperSpirit2–0
TEternal Fire2–1
TTeam Novaq2–1
TAaB Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %SPARTA
60%5 mapWLWLW
Ancient
25%12 mapLLLLL
50%6 mapWLWLL
Nuke
40%10 mapWLLWL
50%8 mapLLLLW
Dust II
0%6 mapLLLLL
83%6 mapWWWWW
Train
33%6 mapLLLWL
–
Mirage
64%11 mapWWWLW
25%4 mapLLLW
Overpass
33%6 mapWLLWL
100%4 mapWWWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA