Kết quả Team Next Level vs Nexus (TNL-NXS): Galaxy Battle Phase 3 2025, ngày 22/06/2025

68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Map 1NexusthắngMap 2Team Next LevelthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Next Level vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: Team Next Level 1722, Nexus 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Next Level thắng 1, Nexus thắng 0. Team Next Level thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Next Level thắng 7/10 trận, Nexus thắng 6/10. Team Next Level đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Next Level 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Next Level vs Nexus

AWP
IGL
FlieraxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất1/1
–Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi25
01/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team Next LevelĐộiNexus
62% (212-131)Tỉ lệ thắng map47% (196-224)
30-15Map quyết định thắng–thua31-41
61%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT45%
58%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Next Level vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Team Next LevelTeam Next Level1thắng0thắngNexusNexus

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Next Level ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Next Level và Nexus trước trận

Team Next Level · thắng 7/10Nexus · thắng 6/10
Tfnatic2–1
TBC.Game Esports2–1
BNIP0–2
TFavbet2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TMonte2–0
T9INE2–1
BECSTATIC1–2
TWild Lotus2–1
BAlliance0–2
TALGO Esports2–0
TGUN5 Esports2–1
BMarius1–2
BAstrum0–2
TGUN5 Esports2–1
TFavbet2–1
THEROIC Academy2–0
TLeo Team2–0
BFavbet0–2
BSashi Esport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Next LevelThắng %Nexus
57%7 mapLWLWL
Nuke
64%11 mapWLWWW
40%5 mapLWWLL
Dust II
55%11 mapLWLLW
80%5 mapWLWWW
Ancient
60%10 mapWWLLW
67%3 mapWLW
Mirage
57%7 mapLWLWL
100%1 mapW
Anubis
25%8 mapLLLLW
–
Inferno
14%7 mapLLLLL
100%3 mapWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA