Kết quả Team Next Level vs 9INE (TNL-9INE): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 18/06/2025

66%Xác suất thắng trước trận34%
Map 19INE9INEthắngMap 2Team Next LevelthắngMap 3Team Next Levelthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Next Level vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: Team Next Level 1710, 9INE 1634.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Next Level thắng 2, 9INE thắng 0. Team Next Level thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Next Level thắng 5/10 trận, 9INE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Next Level 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Next Level vs 9INE

AWP
IGL
FlieraxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi22
01/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI800
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
MoDoAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team Next LevelĐội9INE
62% (203-127)Tỉ lệ thắng map54% (243-204)
26-16Map quyết định thắng–thua41-38
63%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
56%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Next Level vs 9INE: các lần gặp trước trận này

Team Next LevelTeam Next Level2thắng0thắng9INE9INE9INE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Next Level ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Next Level và 9INE trước trận

Team Next Level · thắng 5/109INE · thắng 5/10
BECSTATIC1–2
TWild Lotus2–1
BAlliance0–2
BInsilio1–2
TEternal Fire2–0
TAstrum2–0
TSinners2–1
TQUAZAR2–0
BPartizan Esport0–2
BInsilio1–2
TMarius2–0
BZero Tenacity1–2
BPassion UA1–2
Bfnatic1–2
TAlliance2–0
TECSTATIC2–1
BPartizan Esport1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TDynamo Eclot2–1
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Next LevelThắng %9INE
50%4 mapLWWL
Dust II
18%11 mapLLWWL
60%5 mapWWLWL
Nuke
86%7 mapWWLWW
75%4 mapWLWW
Ancient
43%7 mapWLLWW
100%1 mapW
Anubis
63%8 mapLWLWW
100%3 mapWWW
Train
100%5 mapWWWWW
–
Inferno
60%5 mapLLWWW
67%3 mapWLW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA