Kết quả Nexus vs GUN5 Esports (NXS-GUN5): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 16/06/2025

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Map 1GUN5 EsportsGUN5 EsportsthắngMap 2NexusthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Nexus 1641, GUN5 Esports 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 0, GUN5 Esports thắng 3. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Rainbet Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Nexus giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs GUN5 Esports

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng49
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi20
01/2025Ở đội từ11/2024
1160eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiGUN5 Esports
46% (189-218)Tỉ lệ thắng map55% (205-167)
29-40Map quyết định thắng–thua33-32
55%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT51%
47%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng3thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và GUN5 Esports trước trận

Nexus · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 6/10
TFavbet2–1
THEROIC Academy2–0
TLeo Team2–0
BFavbet0–2
BSashi Esport0–2
BRUBY1–2
TRebels Gaming2–0
TFisher College2–0
BFire Flux Esports1–2
TPARIVISION3–2
TDynamo Eclot2–1
TRUBY2–0
TFisher College2–0
TFavbet2–0
BMarius1–2
BPartizan Esport1–2
BNIP0–2
BDynamo Eclot0–2
TPartizan Esport2–0
TJANO Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %GUN5 Esports
56%9 mapWWLLW
Ancient
53%15 mapLWWLL
64%11 mapWWWLW
Nuke
40%10 mapLWLLL
57%7 mapLWLWL
Mirage
50%12 mapWLWWL
60%10 mapWWLLW
Dust II
80%5 mapWWLWW
29%7 mapWWLLL
Anubis
50%6 mapLWWLL
14%7 mapLLLLL
Inferno
40%5 mapWWLLL
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA