Kết quả Copenhagen Wolves vs PARIVISION (CW-PRV): Galaxy Battle Phase 3 2025, ngày 23/06/2025

16.1%Xác suất thắng trước trận83.9%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2Copenhagen WolvesthắngMap 3Copenhagen Wolvesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Copenhagen Wolves vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: Copenhagen Wolves 1505, PARIVISION 1692.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Copenhagen Wolves thắng 0, PARIVISION thắng 1. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Copenhagen Wolves thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Copenhagen Wolves vs PARIVISION

AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
16Tuổi26
05/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Copenhagen WolvesĐộiPARIVISION
52% (269-251)Tỉ lệ thắng map59% (180-127)
51-33Map quyết định thắng–thua29-24
51%Thắng loạt không mất map nào61%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
41%Round thắng ở bên CT51%
35%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Copenhagen Wolves vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Copenhagen Wolves và PARIVISION trước trận

Copenhagen Wolves · thắng 6/10PARIVISION · thắng 6/10
TAstrum2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TENCE Academy2–0
BRebels Gaming0–2
BAstrum1–2
TUNiTY esports2–1
Tex-Sabre Esports2–0
BAMKAL ESPORTS0–2
T-72C2–0
BHEROIC Academy0–2
TRebels Gaming2–1
TRoler Coaster2–0
BBIG0–2
TSashi Esport2–0
TDynamo Eclot2–1
BZero Tenacity0–2
BPartizan Esport1–2
TMarius2–0
BNexus2–3
TIberian Soul2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Copenhagen WolvesThắng %PARIVISION
20%5 mapLWLLL
Dust II
87%15 mapWWWWW
60%5 mapWWWLL
Ancient
50%14 mapLWLLL
33%3 mapWLL
Mirage
18%11 mapLWLLW
0%2 mapLL
Inferno
33%3 mapLWL
–
Train
40%5 mapLWWLL
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA