Kết quả Metizport vs Alliance (MZP-ALL): ROG Journey Summer 2026, ngày 14/06/2026

28.4%Xác suất thắng trước trận71.6%
Map 1AlliancethắngMap 2MetizportthắngMap 3Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: Metizport 1693, Alliance 1799.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Metizport thắng 1, Alliance thắng 5. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 7/10 trận, Alliance thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs Alliance

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng71%
68Trận 12 tháng78
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 5
24Tuổi24
01/2026Ở đội từ12/2024
1000eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiAlliance
50% (103-102)Tỉ lệ thắng map64% (231-129)
10-16Map quyết định thắng–thua32-23
72%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
39%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs Alliance: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport1thắng5thắngAllianceAlliance

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Metizport và Alliance trước trận

Metizport · thắng 7/10Alliance · thắng 7/10ThắngThua
163416951755181616991801163416951755181616991801
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tfnatic2–0
TNexus2–0
TEsport Academy Copenhagen2–1
TAtputies2–0
BBetclic Apogee Esports0–1
BRebels Gaming0–1
BOG0–1
TARCRED3–1
TPhantom2–0
Tex-RUBY2–1
Tfnatic2–1
TNexus2–1
TBASEMENT BOYS2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
T66662–0
BNexus1–2
TSaab2–0
BSharks0–2
T3DMAX2–1
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %Alliance
70%10 mapWWLWW
Inferno
45%11 mapWLLWW
50%12 mapWLWLL
Nuke
38%8 mapLLLWL
50%10 mapWLWLW
Overpass
67%9 mapLWWLL
38%8 mapWLWLL
Dust II
75%8 mapLWWWL
–
Anubis
57%14 mapLWLWW
20%5 mapLLWLL
Ancient
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA