Kết quả OG vs Metizport (OG-MZP): BC Game Masters Championship Season 2 2026, ngày 21/05/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Map 1OGthắng

OG vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: OG 1685, Metizport 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: OG thắng 3, Metizport thắng 0. OG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta: Global Open Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 4/10 trận, Metizport thắng 6/10. Metizport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); OG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Metizport

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng48%
24Trận 12 tháng61
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 4
30Tuổi24
11/2025Ở đội từ01/2026
916eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiMetizport
55% (95-78)Tỉ lệ thắng map48% (96-106)
16-13Map quyết định thắng–thua9-17
57%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Metizport: các lần gặp trước trận này

OGOG3thắng0thắngMetizportMetizport

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho OG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của OG và Metizport trước trận

OG · thắng 4/10Metizport · thắng 6/10ThắngThua
160916421676170916621666160916421676170916621666
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BALGO Esports1–2
BBESTIA0–2
TBIG1–0
TJiJieHao1–0
BSinners0–1
B9INE1–2
TINFINITE Talent2–0
BInner Circle Esports0–1
BNIP1–2
TLiquid2–1
TARCRED3–1
TPhantom2–0
Tex-RUBY2–1
TBasement Bobs2–0
BBebop1–2
BQWENTRY0–2
TENCE Academy2–0
BRUSTEC1–2
BEYEBALLERS0–2
TUNiTY esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Metizport
50%6 mapWWLWL
Overpass
50%10 mapWLWLW
83%6 mapWWWWL
Inferno
70%10 mapWWLWW
33%3 mapLLW
Nuke
50%12 mapLLWLW
33%6 mapWLLLW
Dust II
38%8 mapLLWLW
43%7 mapWLWLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
0%2 mapLL
Mirage
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA