Kết quả Alliance vs Nexus (ALL-NXS): ROG Journey Summer 2026, ngày 13/06/2026

AllianceAlliance#55 · Elo 18001NexusNexus#116 · Elo 15612
ROG Journey Summer 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
89.4%Xác suất thắng trước trận10.6%
Map 1NexusthắngMap 2AlliancethắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 239 điểm Elo: Alliance 1800, Nexus 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Alliance thắng 2, Nexus thắng 4. Nexus thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 6/10 trận, Nexus thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs Nexus

AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng63%
72Trận 12 tháng71
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
12/2024Ở đội từ06/2026
600eDPI800
shield
shieldHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
IGL
shieldAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiNexus
64% (222-127)Tỉ lệ thắng map43% (117-157)
30-22Map quyết định thắng–thua16-28
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs Nexus: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance2thắng4thắngNexusNexus

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nexus ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Alliance và Nexus trước trận

Alliance · thắng 6/10Nexus · thắng 6/10ThắngThua
147615901705182018011562147615901705182018011562
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSaab2–0
BSharks0–2
T3DMAX2–1
BFaZe0–2
TEYEBALLERS2–1
TWalczaki2–0
BEYEBALLERS0–2
TWalczaki2–0
BNuclear TigeRES0–2
TLavked2–1
TPURE2–1
TGatorian1–0
TMinkens finest1–0
TBenjis Anglar1–0
TAtputies1–0
TXCLAN1–0
BInner Circle Esports0–2
BBASEMENT BOYS0–1
Baimclub1–2
BMOUZ NXT0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %Nexus
57%14 mapWWLWL
Anubis
33%3 mapLLW
45%11 mapWWLLW
Inferno
75%4 mapWWWL
75%8 mapLWWWL
Dust II
20%5 mapLLLWL
67%9 mapLLWWL
Overpass
0%1 mapL
38%8 mapLWLLL
Nuke
–
100%1 mapW
Ancient
33%6 mapLLWLL
–
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA