Kết quả BIG vs 100 Thieves (BIG-100T): CCT Global Finals Season 3 2026, ngày 23/04/2026

67.6%Xác suất thắng trước trận32.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút
BIG
13
CT9:3T4:6
100 Thieves
9
MAP 2Ancient31 phút
BIG
3
T0:12CT3:1
100 Thieves
13
MAP 3Dust II67 phút
BIG
16
CT9:3T3:9OT1 T3:0OT1 CT1:1
100 Thieves
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: BIG 1826, 100 Thieves 1741.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 8/10 trận, 100 Thieves thắng 6/10. BIG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs 100 Thieves

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng65%
61Trận 12 tháng63
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
10/2025Ở đội từ02/2026
920eDPI660
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐội100 Thieves
60% (161-106)Tỉ lệ thắng map64% (36-20)
25-19Map quyết định thắng–thua5-5
60%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BIG và 100 Thieves trước trận

BIG · thắng 8/10100 Thieves · thắng 6/10ThắngThua
172217581794183118131742172217581794183118131742
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
TQWENTRY2–0
TUrsa2–0
TBebop2–1
TFaZe2–1
Tmagic2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TLuminous2–0
BOG0–1
BK271–2
TACROBATS2–1
TLavked2–1
THOTU2–1
Bmagic1–2
BAM Gaming0–2
BJohnny Speeds1–2
TFOKUS2–1
TMASONIC1–0
TAaB Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %100 Thieves
83%12 mapWLWLW
Overpass
–
50%10 mapWLLWL
Ancient
50%2 mapLW
71%7 mapLWWLW
Nuke
33%3 mapWLL
43%7 mapWWLLW
Dust II
67%3 mapLWW
75%4 mapWWLW
Anubis
–
25%4 mapLWLL
Mirage
–
75%4 mapLWWW
Train
–
67%3 mapWWL
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA