Kết quả BIG vs Bebop (BIG-BBP): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 08/04/2026

91.1%Xác suất thắng trước trận8.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút
BIG
9
CT6:6T3:7
Bebop
13
MAP 2Inferno41 phút
BIG
13
T10:2CT3:5
Bebop
7
MAP 3Dust II29 phút
BIG
13
CT9:3T4:1
Bebop
4

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 258 điểm Elo: BIG 1813, Bebop 1555.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 7/10 trận, Bebop thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs Bebop

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng58%
57Trận 12 tháng53
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 4
20Tuổi29
10/2025Ở đội từ12/2025
920eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiBebop
59% (163-112)Tỉ lệ thắng map53% (87-76)
24-21Map quyết định thắng–thua18-17
61%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT50%
54%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BIG và Bebop trước trận

BIG · thắng 7/10Bebop · thắng 7/10ThắngThua
150816161723183018141548150816161723183018141548
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe2–1
Tmagic2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TLuminous2–0
BOG0–1
TSinners1–0
BJiJieHao0–1
BSinners1–2
THOTU2–1
TPersona Grata2–0
TPersona Grata2–1
TMASONIC2–1
TMetizport2–1
Bex-RUBY0–2
BSTATE1–2
BSTATE0–2
TRune Eaters2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
T8Sins2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %Bebop
25%4 mapLWLL
Mirage
65%17 mapWWLLL
80%5 mapWWLWW
Nuke
50%12 mapWWLWL
50%8 mapWWWLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
82%11 mapWWLWL
Overpass
0%1 mapL
33%6 mapLWWLL
Dust II
33%6 mapLLWLW
100%1 mapW
Inferno
43%7 mapLLWLL
67%3 mapWWL
Anubis
100%3 mapWWW
75%4 mapLWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA