Kết quả BIG vs NIP: CCT Global Finals Season 3 2026, ngày 25/04/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 18121NIPNIPNIP#12 · Elo 17812
CCT Global Finals Season 3 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient35 phút
BIG
5
CT4:8T1:5
NIP
13
MAP 2Mirage52 phút
BIG
13
T4:8CT9:3
NIP
11
MAP 3Anubis44 phút
BIG
5
CT4:8T1:5
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: BIG 1812, NIP 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BIG thắng 0, NIP thắng 1. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #3 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 8/10 trận, NIP thắng 5/10. BIG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs NIP

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng60%
65Trận 12 tháng25
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi24
10/2025Ở đội từ04/2026
920eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiNIP
60% (167-110)Tỉ lệ thắng map55% (115-95)
27-19Map quyết định thắng–thua14-23
59%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT56%
56%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs NIP: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng1thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BIG và NIP trước trận

BIG · thắng 8/10NIP · thắng 5/10ThắngThua
174617761806183718111781174617761806183718111781
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSharks2–1
BHeroic0–2
TAcend2–0
T100 Thieves2–1
BTeam Nemesis0–2
TQWENTRY2–0
TUrsa2–0
TBebop2–1
TFaZe2–1
Tmagic2–0
T100 Thieves2–0
BMonte1–2
TSharks2–0
BHeroic0–2
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2
TOG2–1
TAlliance2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %NIP
71%7 mapLWWLW
Nuke
68%22 mapWWLWL
50%12 mapLWLLW
Ancient
25%12 mapWLWLL
71%14 mapWLWLL
Overpass
43%7 mapWLWLL
44%9 mapLLWWL
Dust II
42%12 mapLLWWW
40%5 mapLWLLW
Mirage
40%10 mapWLLLW
75%4 mapWWLW
Anubis
57%7 mapWLWLW
75%4 mapLWWW
Train
60%5 mapLLWWW
75%4 mapWWLW
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA