Kết quả Monte vs NIP (MNTE-NIP): CCT Global Finals Season 3 2026, ngày 26/04/2026

56.3%Xác suất thắng trước trận43.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke76 phút
Monte
14
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT2:1
NIP
16
MAP 2Dust II43 phút
Monte
13
T10:2CT3:4
NIP
6
MAP 3Anubis40 phút
Monte
13
T10:2CT3:0
NIP
2

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Monte 1827, NIP 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Monte thắng 3, NIP thắng 1. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 7/10 trận, NIP thắng 5/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs NIP

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng62%
63Trận 12 tháng26
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi24
04/2025Ở đội từ04/2026
820eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiNIP
56% (179-140)Tỉ lệ thắng map55% (117-96)
37-23Map quyết định thắng–thua15-23
51%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
52%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs NIP: các lần gặp trước trận này

MonteMonte3thắng1thắngNIPNIPNIP

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Monte và NIP trước trận

Monte · thắng 7/10NIP · thắng 5/10ThắngThua
174617811817185218271791174617811817185218271791
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHeroic1–2
TNIP2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
TM802–0
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
THAVU2–0
BBetBoom Team0–2
T9INE2–1
TBIG2–1
T100 Thieves2–0
BMonte1–2
TSharks2–0
BHeroic0–2
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2
TOG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %NIP
46%13 mapWWWLL
Nuke
68%22 mapWWLWL
67%18 mapWLWWW
Dust II
42%12 mapLLWWW
33%9 mapLWLLL
Mirage
36%11 mapLWLLL
33%3 mapLLW
Ancient
31%13 mapWWLWL
80%5 mapWLWWW
Anubis
63%8 mapWWLWL
0%3 mapLLL
Overpass
43%7 mapWLWLL
60%5 mapLWLWW
Inferno
0%2 mapLL
–
Train
60%5 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA