Kết quả Sinners vs Alliance (SIN-ALL): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 20/02/2026

67%Xác suất thắng trước trận33%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II59 phút
Sinners
10
T6:6CT4:7
Alliance
13
MAP 2Inferno46 phút
Sinners
10
CT5:7T5:6
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: Sinners 1814, Alliance 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Sinners thắng 4, Alliance thắng 2. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Alliance thắng 7/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Alliance

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng70%
17Trận 12 tháng30
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 5
22Tuổi24
01/2026Ở đội từ12/2024
800eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiAlliance
58% (211-151)Tỉ lệ thắng map61% (205-132)
20-36Map quyết định thắng–thua27-29
75%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
60%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Alliance: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners4thắng2thắngAllianceAlliance

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Sinners và Alliance trước trận

Sinners · thắng 6/10Alliance · thắng 7/10
TAcend2–0
TLazer Cats2–0
BBET-M 331–2
Tfnatic2–0
TJohnny Speeds2–0
BBetBoom Team1–2
TAlliance2–0
TNuclear TigeRES2–1
Bmagic1–2
BGenOne1–2
TJohnny Speeds2–0
TMetizport2–0
TRebels Gaming2–0
TUNiTY esports2–1
TPhantom2–1
BSPARTA0–2
BVP.Prodigy1–2
TkONO.ECF2–0
BENCE0–2
TOG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Alliance
40%10 mapLLWLW
Nuke
33%9 mapLLWLL
50%12 mapLWLWW
Ancient
67%6 mapWWLWL
71%7 mapWWWLW
Dust II
50%8 mapWWLLL
60%10 mapLLWWW
Mirage
–
60%5 mapWLWWL
Inferno
80%5 mapLWWWW
50%4 mapWLLW
Overpass
50%6 mapWWWLL
–
Train
100%5 mapWWWWW
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA