Kết quả Spirit vs G2 (TS-G2): IEM Rio 2026, ngày 15/04/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19242G2G2#17 · Elo 18990
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
55.4%Xác suất thắng trước trận44.6%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Chung kết nhánh dướiSpiritSpiritSpiritSpiritSpiritG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
Spirit
13
CT8:4T5:3
G2
7
MAP 2Dust II55 phút▶
Spirit
13
T6:6CT7:5
G2
11

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 25 điểm Elo: Spirit 1924, G2 1899.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: Spirit thắng 5, G2 thắng 7. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 6/10 trận, G2 thắng 8/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs G2

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng59%
58Trận 12 tháng80
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi27
01/2024Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiG2
67% (99-48)Tỉ lệ thắng map54% (108-91)
11-8Map quyết định thắng–thua15-16
71%Thắng loạt không mất map nào64%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs G2: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit5thắng7thắngG2G2

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của Spirit và G2 trước trận

Spirit · thắng 6/10G2 · thắng 8/10ThắngThua
183018761922196819231899183018761922196819231899
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRED Canids2–1
BTeam Falcons0–2
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
T9z2–0
BPARIVISION0–2
TLiquid2–0
BAstralis0–2
TG22–0
TB82–1
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TGentle Mates2–1
TBetBoom Team2–1
TGamerLegion2–0
TBetBoom Team2–1
TTeam Nemesis2–0
TAcend2–0
BBetBoom Team1–2
TFluxo W7M2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %G2
72%18 mapWWLWW
Dust II
60%25 mapWLWWW
38%13 mapWLWLL
Mirage
60%20 mapWWWLW
69%13 mapLWLWW
Ancient
76%17 mapWWLWW
67%9 mapLWWLW
Overpass
42%12 mapWWWLL
–
Inferno
50%16 mapWLLWW
60%5 mapWWWLL
Anubis
33%9 mapLLWLL
56%9 mapWLWWL
Nuke
–
50%2 mapWL
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA