Kết quả G2 vs 3DMAX: IEM Rio 2026, ngày 15/04/2026

G2G2#17 · Elo 188723DMAX3DMAX#40 · Elo 17850
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno47 phút▶
G2
13
CT7:5T6:1
3DMAX
6
MAP 2Dust II30 phút▶
G2
13
T11:1CT2:0
3DMAX
1

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: G2 1887, 3DMAX 1785.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: G2 thắng 6, 3DMAX thắng 3. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 8/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. G2 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs 3DMAX

G2Elo: #17VRS: #5
NertZ
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng47%
79Trận 12 tháng60
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi28
07/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2Đội3DMAX
54% (106-91)Tỉ lệ thắng map50% (118-118)
15-16Map quyết định thắng–thua17-22
63%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
70%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

G2G26thắng3thắng3DMAX3DMAX

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của G2 và 3DMAX trước trận

G2 · thắng 8/103DMAX · thắng 5/10ThắngThua
173417881841189518871785173417881841189518871785
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality1–2
TGentle Mates2–1
TBetBoom Team2–1
TGamerLegion2–0
TBetBoom Team2–1
TTeam Nemesis2–0
TAcend2–0
BBetBoom Team1–2
TFluxo W7M2–0
TAcend1–0
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %3DMAX
58%24 mapWWWWL
Dust II
40%25 mapLWLWL
47%15 mapLWWLL
Inferno
46%24 mapLLLWW
76%17 mapWWLWW
Ancient
42%19 mapWLLWL
60%20 mapWLWWW
Mirage
–
42%12 mapLLWWW
Overpass
33%6 mapLWLLL
–
Nuke
53%17 mapWWWLW
33%9 mapLLWLL
Anubis
75%4 mapWLWW
33%3 mapWLL
Train
43%7 mapWWWLL

Liquipedia CC BY-SA