Kết quả Spirit vs Liquid (TS-TL): IEM Rio 2026, ngày 13/04/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19312LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17230
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
86.3%Xác suất thắng trước trận13.7%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Tứ kết nhánh trên 3SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút▶
Spirit
13
CT10:2T3:0
Liquid
2
MAP 2Dust II53 phút▶
Spirit
13
T6:6CT7:5
Liquid
11

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 208 điểm Elo: Spirit 1931, Liquid 1723.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Spirit thắng 5, Liquid thắng 2. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Rotterdam Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 6/10 trận, Liquid thắng 4/10. Spirit đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs Liquid

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng46%
55Trận 12 tháng79
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
01/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiLiquid
68% (95-45)Tỉ lệ thắng map47% (85-94)
10-8Map quyết định thắng–thua17-15
73%Thắng loạt không mất map nào48%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs Liquid: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit5thắng2thắngLiquidLiquidLiquid

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Spirit và Liquid trước trận

Spirit · thắng 6/10Liquid · thắng 4/10ThắngThua
170117901879196819341709170117901879196819341709
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
T9z2–0
BPARIVISION0–2
TLiquid2–0
BAstralis0–2
TG22–0
TB82–1
T3DMAX2–0
TMOUZ2–0
BFURIA1–2
BSashi Esport0–2
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %Liquid
45%11 mapWLWLW
Mirage
57%21 mapWWLWL
71%17 mapWWWLW
Dust II
54%13 mapWWWLW
64%11 mapLWLWL
Ancient
40%15 mapLWLWL
56%9 mapWLWWL
Nuke
41%17 mapLLLLW
–
Inferno
50%16 mapLWLWL
63%8 mapWLWWL
Overpass
–
50%2 mapWL
Train
33%6 mapLLWLW
75%4 mapWWWL
Anubis
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA