Kết quả BC.Game Esports vs Sashi Esport (BCG-SASHI): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025, ngày 09/09/2025

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Map 1BC.Game EsportsthắngMap 2BC.Game Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: BC.Game Esports 1705, Sashi Esport 1632.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs Sashi Esport

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng–
29Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
27Tuổi19
08/2025Ở đội từ04/2025
1236eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiSashi Esport
56% (175-137)Tỉ lệ thắng map49% (201-209)
30-28Map quyết định thắng–thua32-37
55%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
41%Round thắng ở bên CT50%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BC.Game Esports và Sashi Esport trước trận

BC.Game Esports · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 6/10
BOG1–2
BBetBoom Team0–2
TOG2–0
TSpirit Academy2–0
TENCE2–0
BBetBoom Team1–2
TARCRED2–0
TBetera Esports2–0
BPartizan Esport0–2
TSpirit Academy2–0
BNexus0–2
TPartizan Esport2–0
TGUN5 Esports2–0
BPARIVISION0–2
BBetBoom Team0–1
TInner Circle Esports1–0
Bfnatic0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TNexus2–0
TARCRED2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %Sashi Esport
0%5 mapLLLLL
Mirage
40%5 mapLLWWL
0%1 mapL
Inferno
67%6 mapWWLLW
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Train
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Ancient
100%2 mapWW
–
Nuke
25%4 mapWLLL
0%3 mapLLL
Dust II
–
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA