Kết quả fnatic vs Sashi Esport (FNC-SASHI): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 08/08/2025

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút
fnatic
13
T7:5CT6:5
Sashi Esport
10
MAP 2Overpass50 phút
fnatic
13
CT7:5T6:4
Sashi Esport
9

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: fnatic 1700, Sashi Esport 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: fnatic thắng 0, Sashi Esport thắng 2. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Sashi Esport

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi19
03/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiSashi Esport
52% (120-110)Tỉ lệ thắng map49% (211-221)
26-19Map quyết định thắng–thua36-40
45%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
48%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng2thắngSashi EsportSashi Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của fnatic và Sashi Esport trước trận

fnatic · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 6/10
BLegacy1–2
BECSTATIC1–2
TSPARTA2–0
BPassion UA0–2
BSashi Esport1–2
TESC Gaming2–1
BTeam Next Level1–2
TNIP2–1
TOG2–0
TZero Tenacity2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TNexus2–0
TARCRED2–0
B9INE1–2
BPARIVISION0–2
Tex-NAVI Junior2–0
BTeam Next Level1–2
Tfnatic2–1
TLiquid2–1
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Sashi Esport
50%22 mapWLLLL
Mirage
50%6 mapLWWLW
53%17 mapWLWLL
Ancient
44%9 mapWWLLW
36%11 mapWLLLL
Nuke
53%15 mapWLLLL
64%11 mapWWLWW
Inferno
42%12 mapWWLLW
63%8 mapWWLLL
Train
67%3 mapLWW
25%4 mapLLWL
Anubis
14%7 mapLLLLL
100%1 mapW
Dust II
14%7 mapLLLLL
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round of 16 match 8fnaticfnatic2Sashi EsportSashi Esport0Trận này