Kết quả Iberian Soul vs Monte (IS-MNTE): Y-Games PRO Series 2025, ngày 12/05/2025

49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Map 1MontethắngMap 2Iberian SoulthắngMap 3Iberian Soulthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Iberian Soul vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: Iberian Soul 1577, Monte 1579.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Iberian Soul thắng 1, Monte thắng 3. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Iberian Soul thắng 4/10 trận, Monte thắng 6/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Iberian Soul giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Iberian Soul vs Monte

Iberian SoulElo: #62VRS: #59
alex
dav1g
mopoz
stadodoAWP
stadodo
stadodoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28Tuổi25
01/2025Ở đội từ04/2025
960eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Iberian SoulĐộiMonte
49% (69-71)Tỉ lệ thắng map54% (188-163)
15-14Map quyết định thắng–thua31-28
38%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
33%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Iberian Soul vs Monte: các lần gặp trước trận này

Iberian SoulIberian Soul1thắng3thắngMonteMonte

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Iberian Soul và Monte trước trận

Iberian Soul · thắng 4/10Monte · thắng 6/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
BMonte1–2
BLeça1–2
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
BZero Tenacity1–2
TkONO.ECF2–1
BSabre Esports1–2
B9INE0–2
TECSTATIC2–1
TSpirit Academy2–0
BDynamo Eclot0–2
TIberian Soul2–1
BECSTATIC1–2
TAstrum2–0
TM1 Gaming2–1
TSabre Esports2–0
BRUBY1–2
HAstrum1–2
TFire Flux Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Iberian SoulThắng %Monte
18%11 mapLLLLL
Mirage
54%13 mapWWLLW
60%5 mapWLLWW
Nuke
56%16 mapLLWWL
40%5 mapWLLLW
Ancient
50%14 mapWLLWL
0%1 mapL
Dust II
38%8 mapWLLLL
0%2 mapLL
Anubis
50%4 mapLWLW
100%1 mapW
Train
40%5 mapLWWLL
75%4 mapWWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA