Kết quả Iberian Soul vs CYBERSHOKE Esports (IS-CS): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 12/05/2025

41.3%Xác suất thắng trước trận58.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Iberian Soul vs CYBERSHOKE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút
Iberian Soul
2
CT1:11T1:2
CYBERSHOKE Esports
13
MAP 2Nuke42 phút
Iberian Soul
13
T6:6CT7:3
CYBERSHOKE Esports
9
MAP 3Ancient62 phút
Iberian Soul
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:1
CYBERSHOKE Esports
14

Liquipedia CC BY-SA

Iberian Soul vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Iberian Soul 1567, CYBERSHOKE Esports 1608.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Iberian Soul thắng 4/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Iberian Soul vs CYBERSHOKE Esports

Iberian SoulElo: #62VRS: #59
alex
dav1g
mopoz
stadodoAWP
stadodo
stadodoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28Tuổi20
01/2025Ở đội từ05/2025
960eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Iberian SoulĐộiCYBERSHOKE Esports
49% (67-70)Tỉ lệ thắng map52% (233-212)
14-14Map quyết định thắng–thua45-31
40%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
36%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Iberian Soul và CYBERSHOKE Esports trước trận

Iberian Soul · thắng 4/10CYBERSHOKE Esports · thắng 4/10
BMonte1–2
BLeça1–2
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
BZero Tenacity1–2
TkONO.ECF2–1
BSabre Esports1–2
B9INE0–2
TECSTATIC2–1
TSashi Esport2–0
TRUSH B2–0
B9INE0–2
BSashi Esport1–2
BAstrum0–2
BNexus1–2
TDynamo Eclot2–0
TNexus2–1
BENCE1–2
TSashi Esport2–0
BNexus1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Iberian SoulThắng %CYBERSHOKE Esports
20%10 mapLLLLL
Mirage
56%9 mapLWWLW
25%4 mapWLLL
Ancient
83%6 mapWWWWW
0%2 mapLL
Anubis
43%7 mapLWLWL
50%4 mapWLLW
Nuke
0%2 mapLL
0%1 mapL
Dust II
40%5 mapLLWWL
100%1 mapW
Train
50%4 mapWLLW
75%4 mapWWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA