Kết quả ECSTATIC vs Monte (ECS-MNTE): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 09/05/2025

77.3%Xác suất thắng trước trận22.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II50 phút
ECSTATIC
11
CT4:8T7:5
Monte
13
MAP 2Train39 phút
ECSTATIC
13
T8:4CT5:2
Monte
6
MAP 3Nuke43 phút
ECSTATIC
13
CT4:8T9:2
Monte
10

Liquipedia CC BY-SA

ECSTATIC vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: ECSTATIC 1715, Monte 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 3, Monte thắng 2. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 8/10 trận, Monte thắng 6/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Monte

ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL
AnleleleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi25
09/2024Ở đội từ04/2025
1160eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiMonte
58% (218-161)Tỉ lệ thắng map54% (183-158)
36-30Map quyết định thắng–thua30-27
58%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
43%Round thắng ở bên CT50%
58%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Monte: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC3thắng2thắngMonteMonte

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Monte trước trận

ECSTATIC · thắng 8/10Monte · thắng 6/10
TFire Flux Esports2–1
BNAVI Junior1–2
TENCE2–0
T5002–1
TPartizan Esport2–0
T9INE2–0
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
TRUSH B2–0
TGUN5 Esports2–1
TAstrum2–0
TM1 Gaming2–1
TSabre Esports2–0
BRUBY1–2
HAstrum1–2
TFire Flux Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TFavbet2–0
BFire Flux Esports1–2
B1WIN0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Monte
71%7 mapLWWWW
Nuke
64%14 mapWWLWW
67%6 mapWWWLW
Ancient
46%13 mapLLWLW
50%2 mapLW
Mirage
50%12 mapWLLWW
0%4 mapLLLL
Dust II
29%7 mapLLLLW
50%4 mapLWWL
Train
50%4 mapWWLL
50%2 mapWL
Anubis
50%4 mapLWLW
40%5 mapLLLWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA