Kết quả Iberian Soul vs ECSTATIC (IS-ECS): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 18/04/2025

36%Xác suất thắng trước trận64%
Map 1Iberian SoulthắngMap 2ECSTATICthắngMap 3Iberian Soulthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Iberian Soul vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: Iberian Soul 1615, ECSTATIC 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Iberian Soul thắng 1, ECSTATIC thắng 2. Iberian Soul thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 19 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Iberian Soul thắng 8/10 trận, ECSTATIC thắng 7/10. Iberian Soul đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Iberian Soul vs ECSTATIC

Iberian SoulElo: #62VRS: #59
alex
dav1g
mopoz
stadodoAWP
stadodo
stadodoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28Tuổi24
01/2025Ở đội từ09/2024
960eDPI1160
AnleleleHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Iberian SoulĐộiECSTATIC
50% (57-56)Tỉ lệ thắng map57% (196-150)
12-10Map quyết định thắng–thua31-28
41%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT42%
39%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Iberian Soul vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

Iberian SoulIberian Soul1thắng2thắngECSTATICECSTATIC

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Iberian Soul ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Iberian Soul và ECSTATIC trước trận

Iberian Soul · thắng 8/10ECSTATIC · thắng 7/10
TSashi Esport2–0
T1WIN1–0
TSinners2–1
TJANO Esports2–0
TPrototype Blaze1–0
BHesta0–1
BNemiga0–2
T9INE2–1
TTeam Novaq2–1
TPartizan Esport2–1
TMonte2–0
TSashi Esport2–0
TSashi Esport2–0
BMetizport0–2
TRUSH B2–0
BENCE1–2
BGUN5 Esports1–2
TImperial Female2–0
TZero Tenacity2–1
TBC.Game Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Iberian SoulThắng %ECSTATIC
25%8 mapLLLLL
Mirage
0%1 mapL
75%4 mapWWWL
Inferno
40%5 mapWWLLL
50%2 mapWL
Nuke
71%7 mapWWWWL
33%3 mapWLL
Ancient
60%5 mapLWWWL
0%1 mapL
Dust II
0%4 mapLLLL
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
100%1 mapW
Train
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA