Kết quả Passion UA vs BC.Game Esports (PSSN.UA-BCG): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 07/03/2025

24.1%Xác suất thắng trước trận75.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs BC.Game Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient48 phút
Passion UA
13
T5:7CT8:2
BC.Game Esports
9
MAP 2Dust II36 phút
Passion UA
5
CT2:10T3:3
BC.Game Esports
13
MAP 3Mirage40 phút
Passion UA
13
T8:4CT5:6
BC.Game Esports
10

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: Passion UA 1560, BC.Game Esports 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Passion UA thắng 1, BC.Game Esports thắng 1. BC.Game Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 51 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 4/10 trận, BC.Game Esports thắng 6/10. BC.Game Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs BC.Game Esports

Passion UAVRS: #223
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng25%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất1/4
–Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi27
08/2024Ở đội từ–
800eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiBC.Game Esports
56% (248-191)Tỉ lệ thắng map57% (165-124)
42-35Map quyết định thắng–thua27-24
52%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
38%Round thắng ở bên CT57%
43%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs BC.Game Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BC.Game Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Passion UA và BC.Game Esports trước trận

Passion UA · thắng 4/10BC.Game Esports · thắng 6/10
BGUN5 Esports1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–1
TBetBoom Team2–1
TMetizport2–0
BSinners0–2
BWildcard1–2
BGamerLegion1–2
TSpirit Academy2–0
TPartizan Esport2–1
TFire Flux Esports2–1
BMonte0–2
BPARIVISION1–2
TRhyno2–1
Bfnatic1–2
BPARIVISION1–2
T9INE2–0
TAurora Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %BC.Game Esports
100%2 mapWW
Mirage
73%11 mapWWLWW
50%2 mapWL
Ancient
63%8 mapWWLLW
0%1 mapL
Dust II
63%8 mapWWLLW
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
–
Inferno
67%3 mapLWW
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA