Kết quả fnatic vs BC.Game Esports (FNC-BCG): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 26/02/2025

31.1%Xác suất thắng trước trận68.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs BC.Game Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage36 phút
fnatic
4
CT4:8T0:5
BC.Game Esports
13
MAP 2Train42 phút
fnatic
13
T3:9CT10:1
BC.Game Esports
10
MAP 3Ancient29 phút
fnatic
13
CT8:4T5:1
BC.Game Esports
5

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: fnatic 1606, BC.Game Esports 1698.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, BC.Game Esports thắng 7/10. BC.Game Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs BC.Game Esports

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
KRIMZ
blameF
blameFHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng25%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất1/4
–Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi27
05/2024Ở đội từ–
508eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiBC.Game Esports
51% (111-107)Tỉ lệ thắng map57% (155-115)
26-16Map quyết định thắng–thua24-22
38%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT58%
40%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của fnatic và BC.Game Esports trước trận

fnatic · thắng 6/10BC.Game Esports · thắng 7/10
BDynamo Eclot1–2
TRUSH B2–1
BMonte1–2
T5002–0
BPartizan Esport0–2
TECSTATIC2–0
BQPT0–1
TSpirit Academy2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TOG2–1
BPARIVISION1–2
T9INE2–0
TAurora Gaming2–0
BB81–2
TNAVI Junior2–1
BOG1–2
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–1
TCopenhagen Wolves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %BC.Game Esports
33%3 mapWLL
Mirage
71%7 mapWWLWL
67%9 mapWWLLW
Nuke
–
25%4 mapLLWL
Ancient
60%5 mapLWWWL
60%5 mapWWLWL
Inferno
100%2 mapWW
–
Dust II
60%5 mapLWWLW
75%4 mapLWWW
Train
–
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA