Kết quả Reason vs RUBY (RSN-RUBY): CCT Europe Series #7 season 3 2025, ngày 22/09/2025

ReasonReasonElo 16662RUBYRUBYElo 15641
CCT Europe Series #7 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
70.9%Xác suất thắng trước trận29.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Reason vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II38 phút
Reason
8
CT3:9T5:4
RUBY
13
MAP 2Nuke49 phút
Reason
13
T4:8CT9:1
RUBY
9
MAP 3Mirage27 phút
Reason
13
T10:2CT3:2
RUBY
4

Liquipedia CC BY-SA

Reason vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: Reason 1666, RUBY 1564.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Reason thắng 1, RUBY thắng 1. Reason thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Reason thắng 6/10 trận, RUBY thắng 5/10. Reason đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Reason 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Reason vs RUBY

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

ReasonĐộiRUBY
65% (62-34)Tỉ lệ thắng map56% (141-113)
9-5Map quyết định thắng–thua23-24
63%Thắng loạt không mất map nào57%
39 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Reason vs RUBY: các lần gặp trước trận này

ReasonReason1thắng1thắngRUBYRUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Reason ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Reason và RUBY trước trận

Reason · thắng 6/10RUBY · thắng 5/10ThắngThua
154116001659171816751569154116001659171816751569
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFavbet2–0
BBetBoom Team0–2
TTHE2–1
TTricked2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
Tex-QMISTRY2–0
TLeo Team2–1
BHOTU0–2
Bfnatic1–2
TAlliance2–0
TBC.Game Esports2–0
BBetera Esports1–2
T5002–0
TSinners2–1
BBIG0–2
Tm1x2–0
BHOTU0–2
TAlliance2–1
BGUN5 Esports1–2
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ReasonThắng %RUBY
70%10 mapLWWLW
Nuke
50%8 mapLWLWW
25%8 mapWLLLL
Mirage
57%7 mapWLWLL
50%6 mapWLWLW
Ancient
43%7 mapLWWLL
33%3 mapLWL
Dust II
44%9 mapWLLLL
100%2 mapWW
Train
33%6 mapLWLLW
–
Anubis
50%4 mapLLWW
100%1 mapW
Overpass
100%1 mapW
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA