Kết quả Reason vs CYBERSHOKE Esports (RSN-CS): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 16/09/2025

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Reason vs CYBERSHOKE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke44 phút
Reason
13
T9:3CT4:2
CYBERSHOKE Esports
5
MAP 2Mirage44 phút
Reason
8
CT6:6T2:7
CYBERSHOKE Esports
13
MAP 3Dust II45 phút
Reason
8
T6:6CT2:7
CYBERSHOKE Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Reason vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Reason 1693, CYBERSHOKE Esports 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Reason thắng 1, CYBERSHOKE Esports thắng 0. Reason thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Reason thắng 7/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. Reason đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Reason 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Reason vs CYBERSHOKE Esports

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ReasonĐộiCYBERSHOKE Esports
65% (55-29)Tỉ lệ thắng map51% (217-210)
8-4Map quyết định thắng–thua41-37
62%Thắng loạt không mất map nào50%
40 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
61%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Reason vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

ReasonReason1thắng0thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Reason ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Reason và CYBERSHOKE Esports trước trận

Reason · thắng 7/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
Tex-QMISTRY2–0
TLeo Team2–1
BHOTU0–2
Bfnatic1–2
TAlliance2–0
BEYEBALLERS0–2
T1WIN2–1
TkONO.ECF2–0
TVenom2–1
T5002–0
BSangal0–2
BESC Gaming1–2
TRUBY2–0
TAaB Esport2–0
TRUBY2–1
TFavbet2–0
BK270–2
T1WIN2–1
BNuclear TigeRES1–2
TKHAN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ReasonThắng %CYBERSHOKE Esports
33%6 mapLWWLL
Mirage
75%16 mapWLLWW
67%6 mapWWWWL
Nuke
21%14 mapLWLWL
40%5 mapLWLWL
Ancient
50%12 mapLWWLL
50%2 mapLW
Dust II
50%12 mapLWLLW
–
Anubis
83%6 mapWWWWW
100%1 mapW
Train
100%3 mapWWW
100%1 mapW
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA