Kết quả Passion UA vs Nexus (PSSN.UA-NXS): DraculaN Season 3 2025, ngày 22/11/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17362NexusNexus#116 · Elo 15611
DraculaN Season 3 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
82.3%Xác suất thắng trước trận17.7%
Map 1NexusthắngMap 2Passion UAPassion UAthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 175 điểm Elo: Passion UA 1736, Nexus 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Passion UA thắng 4, Nexus thắng 3. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 7/10 trận, Nexus thắng 6/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Nexus

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng37%
57Trận 12 tháng49
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
08/2025Ở đội từ09/2024
760eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiNexus
51% (146-141)Tỉ lệ thắng map46% (191-227)
31-23Map quyết định thắng–thua25-42
46%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
31%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA4thắng3thắngNexusNexus

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Nexus trước trận

Passion UA · thắng 7/10Nexus · thắng 6/10ThắngThua
149515761658173917311555149515761658173917311555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–1
TEYEBALLERS2–1
TEYEBALLERS2–1
TBIG2–1
TFingers Crossed2–1
BOG1–2
TFriendlyCampers2–1
TENCE1–0
TG2 Ares2–0
BWOPA Esport0–1
TInfinite1–0
BFORZE Reload0–2
BTeam Novaq0–2
TAaB Esport2–1
BJiJieHao0–2
TAaB Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Nexus
63%8 mapLLWWL
Dust II
38%13 mapLLWLW
20%10 mapLLWLL
Mirage
56%9 mapWLWWL
50%4 mapWWLL
Ancient
42%12 mapLLWLW
20%5 mapLWLLL
Train
30%10 mapWLLLL
29%7 mapLWLWL
Inferno
20%5 mapWLLLL
50%2 mapWL
Nuke
40%5 mapLLWLW
100%1 mapW
Anubis
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA