Kết quả Nexus vs ARCRED (NXS-ARC): NODWIN Clutch Series Season 3 2025, ngày 01/12/2025

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Nexus 1576, ARCRED 1519.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nexus thắng 0, ARCRED thắng 2. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, ARCRED thắng 3/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs ARCRED

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng25%
51Trận 12 tháng8
4/1010 trận gần nhất2/8
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi24
09/2024Ở đội từ05/2025
800eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiARCRED
45% (185-228)Tỉ lệ thắng map44% (140-177)
24-43Map quyết định thắng–thua20-32
63%Thắng loạt không mất map nào62%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT47%
43%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng2thắngARCREDARCREDARCRED

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và ARCRED trước trận

Nexus · thắng 5/10ARCRED · thắng 3/10ThắngThua
147115051539157315651519147115051539157315651519
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BENCE0–2
BPassion UA1–2
TFriendlyCampers2–1
TENCE1–0
TG2 Ares2–0
BWOPA Esport0–1
TInfinite1–0
BFORZE Reload0–2
BTeam Novaq0–2
TAaB Esport2–1
BFORZE Reload0–2
THAVU2–1
BHAVU1–2
BDynamo Eclot0–2
BAlliance0–2
BSangal1–2
TRUBY2–0
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu1–2
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %ARCRED
30%10 mapLLLLW
Train
44%18 mapLLWLL
50%8 mapLWWLW
Mirage
64%14 mapLWWWW
42%12 mapWLWLL
Dust II
56%9 mapWWLLW
45%11 mapWLWLL
Ancient
30%10 mapLLLWL
20%5 mapLLLLW
Inferno
50%16 mapWWLLW
25%4 mapLWLL
Nuke
40%5 mapLLLWW
–
Overpass
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA