Kết quả Team Falcons vs NIP (FAL-NIP): Thunderpick World Championship 2026, ngày 14/10/2026

75.3%Xác suất thắng trước trận24.7%
Xem lại
Thunderpick World Championship 2026Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · StreamCast_cs · EN

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · Aunkere ↗

Team Falcons vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient60 phút
Team Falcons
16
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT2:0
NIP
13
MAP 2Dust II46 phút
Team Falcons
13
T8:4CT5:2
NIP
6

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: Team Falcons 2011, NIP 1879.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 6/10 trận, NIP thắng 9/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 75% khả năng thắng.

Đội hình Team Falcons vs NIP

Team FalconsElo: #4VRS: #6
karriganIGL
Kyousuke
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng57%
72Trận 12 tháng58
6/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 9
21Tuổi24
04/2025Ở đội từ04/2026
800eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiNIP
61% (107-67)Tỉ lệ thắng map56% (122-97)
20-8Map quyết định thắng–thua17-22
57%Thắng loạt không mất map nào58%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Falcons và NIP trước trận

Team Falcons · thắng 6/10NIP · thắng 9/10ThắngThua
180218781953202820111879180218781953202820111879
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
TNatus Vincere2–1
BVitality1–2
TAurora Gaming2–0
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
TG22–0
BMOUZ1–2
TLegacy2–1
TLynn Vision2–1
TInner Circle Esports2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TEternal Fire2–0
TBBL2–0
TSinners2–1
TJohnny Speeds2–0
TBBL1–0
TSportsBetExpert1–0
THAVU1–0
BSangal0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %NIP
71%28 mapWWWWL
Dust II
17%6 mapWLLLL
50%14 mapWLLLL
Ancient
53%19 mapWWWLL
47%19 mapWWLWL
Mirage
54%13 mapWWLLW
63%8 mapWLWWL
Nuke
75%16 mapWWLWW
64%11 mapWWLWW
Inferno
83%6 mapLWWWW
67%9 mapLWWLL
Anubis
50%8 mapWLLWL
–
Cache
43%7 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp