Kết quả NIP vs Sangal (NIP-SNG): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18210SangalSangal#53 · Elo 17051
ROG Journey Autumn 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
66.1%Xác suất thắng trước trận33.9%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026NIPNIPNIPNIPNIPSangalSangalSangalVS
XEM LẠITwitch · nipgaming · EN

NIP vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: NIP 1821, Sangal 1705.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: NIP thắng 2, Sangal thắng 1. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 4: Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 6/10 trận, Sangal thắng 8/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Sangal

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng50%
48Trận 12 tháng52
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 6
24Tuổi17
04/2026Ở đội từ12/2025
1040eDPI–
SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiSangal
53% (107-94)Tỉ lệ thắng map56% (128-102)
15-22Map quyết định thắng–thua20-19
57%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT42%
53%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Sangal: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP2thắng1thắngSangalSangal

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của NIP và Sangal trước trận

NIP · thắng 6/10Sangal · thắng 8/10ThắngThua
162116901759182918211707162116901759182918211707
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tx3pt1–0
TGamerLegion3–1
Tmagic2–1
TSinners2–1
T3DMAX2–0
BLuminosity0–1
BGamerLegion0–1
TMetizport1–0
BB80–1
BM800–1
TBBL1–0
TENCE2–0
TInner Circle Academy2–0
TKUUSAMO.gg2–0
THyperSpirit1–0
TAimhaus1–0
BENCE0–1
BHeroic1–2
TJiJieHao2–0
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Sangal
50%18 mapLLLWW
Ancient
–
54%13 mapWLLWW
Mirage
0%2 mapLL
71%14 mapWLWWL
Nuke
–
50%8 mapLWLLW
Anubis
67%3 mapWWL
50%6 mapLLWWW
Cache
100%1 mapW
83%6 mapWWWWL
Inferno
–
0%5 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA