Kết quả NIP vs BBL: ROG Journey Autumn 2026, ngày 03/10/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18342BBLBBLBBL#50 · Elo 17680
ROG Journey Autumn 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
64%Xác suất thắng trước trận36%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026 · Bán kết 1NIPNIPNIPNIPNIPBBLBBLBBLBBLBBLVS
XEM LẠITwitch · nipgaming · EN

NIP vs BBL: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: NIP 1834, BBL 1768.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 1, BBL thắng 0. NIP thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Autumn 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 9/10 trận, BBL thắng 6/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs BBL

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng59%
54Trận 12 tháng99
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi22
04/2026Ở đội từ08/2026
1040eDPI940
salazarHồ sơ
BBLElo: #50VRS: #37
IceBergIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiBBL
54% (114-96)Tỉ lệ thắng map49% (23-24)
16-22Map quyết định thắng–thua4-2
56%Thắng loạt không mất map nào43%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
53%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs BBL: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng0thắngBBLBBLBBL

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho NIP ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và BBL trước trận

NIP · thắng 9/10BBL · thắng 6/10ThắngThua
173417701806184218341768173417701806184218341768
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSinners2–1
TJohnny Speeds2–0
TBBL1–0
TSportsBetExpert1–0
THAVU1–0
BSangal0–1
Tx3pt1–0
TGamerLegion3–1
Tmagic2–1
TSinners2–1
TBC.Game Esports2–1
TFOKUS2–1
BNIP0–1
THAVU1–0
Tx3pt1–0
TSportsBetExpert1–0
BSangal0–1
BSinners0–2
B100 Thieves0–2
TJohnny Speeds2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %BBL
50%18 mapLLLWW
Ancient
67%3 mapWLW
71%14 mapWLWWL
Nuke
71%7 mapLWWWW
54%13 mapWLLWW
Mirage
0%1 mapL
50%8 mapLWLLW
Anubis
0%1 mapL
50%6 mapLLWWW
Cache
33%3 mapLLW
83%6 mapWWWWL
Inferno
67%3 mapWWL
0%5 mapLLLLL
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Semifinal 1NIPNIPNIP2BBLBBLBBL0Trận này