Kết quả NIP vs Eternal Fire (NIP-EF): ROG Journey Autumn 2026, ngày 03/10/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18472Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 18000
ROG Journey Autumn 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
60%Xác suất thắng trước trận40%
Map 1NIPNIPthắngMap 2NIPNIPthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: NIP 1847, Eternal Fire 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: European RMR A 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 9/10 trận, Eternal Fire thắng 9/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Eternal Fire

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng64%
55Trận 12 tháng66
9/1010 trận gần nhất9/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi24
04/2026Ở đội từ04/2026
1040eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiEternal Fire
55% (116-96)Tỉ lệ thắng map54% (180-153)
16-22Map quyết định thắng–thua28-25
57%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và Eternal Fire trước trận

NIP · thắng 9/10Eternal Fire · thắng 9/10ThắngThua
174317801818185618481800174317801818185618481800
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL2–0
TSinners2–1
TJohnny Speeds2–0
TBBL1–0
TSportsBetExpert1–0
THAVU1–0
BSangal0–1
Tx3pt1–0
TGamerLegion3–1
Tmagic2–1
TJiJieHao2–1
TSangal2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TAnteiku1–0
B100 Thieves0–1
TLilmix1–0
TSinners1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Eternal Fire
50%18 mapLLLWW
Ancient
50%2 mapWL
71%14 mapWLWWL
Nuke
100%1 mapW
54%13 mapWLLWW
Mirage
0%2 mapLL
50%8 mapLWLLW
Anubis
50%2 mapLW
0%5 mapLLLLL
Dust II
67%3 mapWWL
83%6 mapWWWWL
Inferno
0%1 mapL
50%6 mapLLWWW
Cache
–
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand FinalNIPNIPNIP2Eternal FireEternal Fire0Trận này
NIP vô địch
Eternal Fire bị loại