Kết quả OG vs Rebels Gaming (OG-RBLS): BC Game Masters Championship Season 2 2026, ngày 21/05/2026

62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Map 1OGthắng

OG vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: OG 1685, Rebels Gaming 1594.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: OG thắng 1, Rebels Gaming thắng 1. Rebels Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Open Qualifier 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 4/10 trận, Rebels Gaming thắng 6/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Rebels Gaming

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng51%
26Trận 12 tháng57
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
30Tuổi24
11/2025Ở đội từ12/2025
916eDPI–
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiRebels Gaming
55% (96-79)Tỉ lệ thắng map53% (85-76)
16-13Map quyết định thắng–thua12-13
57%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

OGOG1thắng1thắngRebels GamingRebels Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của OG và Rebels Gaming trước trận

OG · thắng 4/10Rebels Gaming · thắng 6/10ThắngThua
153015901650170916821595153015901650170916821595
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetclic Apogee Esports0–1
TMetizport1–0
BALGO Esports1–2
BBESTIA0–2
TBIG1–0
TJiJieHao1–0
BSinners0–1
B9INE1–2
TINFINITE Talent2–0
BInner Circle Esports0–1
TMetizport1–0
TBetclic Apogee Esports1–0
BWalczaki1–2
THyperSpirit2–1
THAVU2–0
BHyperSpirit1–2
BLavked0–2
BSPARTA1–2
Tagainst All authority2–0
Tplayersclub2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Rebels Gaming
33%6 mapWLLLW
Dust II
86%7 mapWWLWW
43%7 mapWLWLL
Ancient
60%5 mapLWWWL
50%6 mapWWLWL
Overpass
25%4 mapLWLL
83%6 mapWWWWL
Inferno
33%3 mapWLL
33%3 mapLLW
Nuke
20%5 mapLLWLL
0%2 mapLL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA