Kết quả Inner Circle Esports vs OG (ICE-OG): BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 24/03/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút
Inner Circle Esports
13
CT8:4T5:6
OG
10

Liquipedia CC BY-SA

Inner Circle Esports vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Inner Circle Esports 1706, OG 1696.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 5/10 trận, OG thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Inner Circle Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs OG

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng52%
49Trận 12 tháng27
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi30
03/2026Ở đội từ11/2025
920eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiOG
53% (113-101)Tỉ lệ thắng map55% (107-86)
16-17Map quyết định thắng–thua20-13
56%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
58%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Inner Circle Esports và OG trước trận

Inner Circle Esports · thắng 5/10OG · thắng 5/10ThắngThua
163516621689171616921684163516621689171616921684
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BK271–2
TRune Eaters2–0
BFriendlyCampers1–2
BFOKUS1–3
TEYEBALLERS2–0
TBetBoom Team2–1
TTricked2–0
BFOKUS1–2
Tfnatic2–1
BTDK1–2
BNIP1–2
TLiquid2–1
TJiJieHao2–0
TBC.Game Esports1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %OG
50%10 mapWLLWW
Ancient
50%4 mapWWLL
63%8 mapLLLWW
Dust II
25%4 mapLLWL
33%6 mapLWLLL
Nuke
0%3 mapLLL
33%6 mapLWLLL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLLWL
Overpass
67%3 mapWWL
–
Inferno
75%4 mapWWWL
100%1 mapW
Train
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA