Kết quả 9INE vs OG: BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 24/03/2026

59.5%Xác suất thắng trước trận40.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno82 phút
9INE
15
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT0:3OT2 T0:1
OG
19
MAP 2Ancient41 phút
9INE
13
T7:5CT6:1
OG
6
MAP 3Nuke53 phút
9INE
13
CT5:7T8:4
OG
11

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: 9INE 1732, OG 1687.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9INE thắng 3, OG thắng 1. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 7/10 trận, OG thắng 5/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs OG

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
AWP
kraghen
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng52%
65Trận 12 tháng29
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi30
07/2025Ở đội từ11/2025
640eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiOG
54% (198-172)Tỉ lệ thắng map56% (109-87)
39-29Map quyết định thắng–thua20-13
49%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs OG: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng1thắngOGOG

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9INE và OG trước trận

9INE · thắng 7/10OG · thắng 5/10ThắngThua
163516741714175417351691163516741714175417351691
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInner Circle Esports0–1
TINFINITE Talent1–0
BAlliance1–2
TRebels Gaming1–0
TNebula In Chaox1–0
BM800–1
TJiJieHao1–0
TFOKUS2–0
Tfnatic2–0
TTricked2–0
TINFINITE Talent2–0
BInner Circle Esports0–1
BNIP1–2
TLiquid2–1
TJiJieHao2–0
TBC.Game Esports1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %OG
83%6 mapWLWWW
Ancient
50%4 mapWWLL
50%4 mapWLWL
Dust II
33%6 mapWLLLW
33%3 mapWLL
Inferno
80%5 mapWWWWL
75%4 mapWWWL
Nuke
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Overpass
67%3 mapWWL
50%4 mapLWWL
Anubis
–
–
Mirage
0%2 mapLL
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA