Kết quả Alliance vs EYEBALLERS (ALL-EYE): Conquest of Prague Finals 2026, ngày 23/05/2026

61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Map 1EYEBALLERSthắngMap 2EYEBALLERSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Alliance 1806, EYEBALLERS 1752.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Alliance thắng 6, EYEBALLERS thắng 5. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, EYEBALLERS thắng 6/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs EYEBALLERS

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng64%
66Trận 12 tháng77
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi31
12/2024Ở đội từ08/2024
600eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiEYEBALLERS
64% (217-121)Tỉ lệ thắng map57% (204-151)
28-23Map quyết định thắng–thua36-28
69%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance6thắng5thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Alliance và EYEBALLERS trước trận

Alliance · thắng 7/10EYEBALLERS · thắng 6/10ThắngThua
171017491789182817951743171017491789182817951743
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWalczaki2–0
BNuclear TigeRES0–2
TLavked2–1
BNuclear TigeRES0–2
TOxuji Esports2–0
TKOLESIE2–1
TUNiTY esports1–0
TTricked1–0
BM801–2
TPassion UA2–0
TSashi Esport2–1
TYoung Ninjas2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TWalczaki2–0
TMOUZ NXT1–0
Tfnatic1–0
BUNiTY esports0–1
BTeam Nemesis0–2
BAstralis1–2
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %EYEBALLERS
42%12 mapLWWLL
Inferno
43%7 mapLWLWL
64%11 mapWWWWW
Anubis
20%5 mapLLWLL
70%10 mapLLWWL
Overpass
25%4 mapLLWL
78%9 mapWLWWW
Dust II
67%3 mapWLW
44%9 mapWWLWL
Nuke
33%3 mapLLW
100%3 mapWWW
Ancient
25%8 mapLWWLL
–
Mirage
64%11 mapLWWLW
100%2 mapWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA