Kết quả Nuclear TigeRES vs Alliance (NTR-ALL): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 09/05/2026

37.5%Xác suất thắng trước trận62.5%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng

Nuclear TigeRES vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1749, Alliance 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 1, Alliance thắng 0. Nuclear TigeRES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, Alliance thắng 8/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Alliance

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng71%
36Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi24
07/2025Ở đội từ12/2024
1236eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiAlliance
60% (233-157)Tỉ lệ thắng map65% (224-123)
36-26Map quyết định thắng–thua30-23
61%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
63%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Alliance: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES1thắng0thắngAllianceAlliance

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Alliance trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10Alliance · thắng 8/10
TOxuji Esports2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0
Tmagic2–1
TAcend2–1
BESC Gaming0–2
T1WIN2–0
TLavked2–0
Billwill1–2
TLavked2–1
BNuclear TigeRES0–2
TOxuji Esports2–0
TKOLESIE2–1
TUNiTY esports1–0
TTricked1–0
BM801–2
TPassion UA2–0
TAurora Gaming2–1
Tfnatic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Alliance
60%5 mapWWWLL
Inferno
42%12 mapLLWWL
33%6 mapWWLLL
Nuke
44%9 mapLWLWW
75%4 mapLWWW
Anubis
64%11 mapWWWWW
70%10 mapWLWLW
Ancient
100%3 mapWWW
25%4 mapLLLW
Dust II
78%9 mapWWWLW
–
Overpass
70%10 mapLWWLL
50%6 mapWWLLL
Mirage
–
0%1 mapL
Train
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA